light welterweight
Định nghĩa
Danh từ: Hạng bán trung nhẹ (một hạng cân trong môn quyền Anh dành cho võ sĩ nghiệp dư có cân nặng không quá 140 pound, tương đương khoảng 63,5 kg).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thi đấu ở hạng bán trung nhẹ trong các giải đấu quyền Anh nghiệp dư.)
- (Hạng bán trung nhẹ yêu cầu các võ sĩ có cân nặng không quá 140 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fight as a light welterweight": thi đấu ở hạng bán trung nhẹ.
- After moving up from lightweight, he now fights as a light welterweight. (Sau khi lên hạng từ hạng nhẹ, anh ấy hiện thi đấu ở hạng bán trung nhẹ.)
"light welterweight champion": nhà vô địch hạng bán trung nhẹ.
- She is the reigning light welterweight champion in her country. (Cô ấy là nhà vô địch hạng bán trung nhẹ đương kim ở quốc gia của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lightweight (n): hạng nhẹ (hạng cân dưới hạng bán trung nhẹ, dành cho võ sĩ có cân nặng không quá 132 pound).
- Welterweight (n): hạng bán trung (hạng cân cao hơn, dành cho võ sĩ có cân nặng không quá 147 pound).
Từ đồng nghĩa
- Hạng bán trung nhẹ: không có từ đồng nghĩa trực tiếp; đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "light welterweight".